Thông tin tỷ giá ngoại tệ israel mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ israel mới nhất ngày 17/07/2019 trên website Missuniverse2005thailand.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.043,1016.139,9416.414,41
CAD17.415,7117.573,8717.872,72
CHF23.124,7223.287,7323.683,75
DKK-3.430,783.538,32
EUR25.788,4125.866,0126.642,85
GBP28.458,4528.659,0628.914,16
HKD2.926,192.946,822.990,94
INR-337,02350,24
JPY207,13209,22215,29
KRW17,9518,8920,48
KWD-76.030,5979.013,84
MYR-5.605,965.678,53
NOK-2.665,502.749,05
RUB-367,47409,47
SAR-6.171,006.413,13
SEK-2.440,622.502,07
SGD16.866,4716.985,3717.170,87
THB735,29735,29765,97
USD23.150,0023.150,0023.270,00
Cập nhật lúc 09:16:24 17/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.890,0025.954,0026.286,00
GBP28.710,0028.883,0029.185,00
HKD2.924,002.936,002.988,00
CHF23.294,0023.388,0023.687,00
JPY212,32213,67216,19
AUD16.132,0016.197,0016.437,00
SGD16.922,0016.990,0017.195,00
THB726,00729,00769,00
CAD17.582,0017.653,0017.855,00
NZD-15.447,0015.730,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.100,0023.140,0023.260,0023.250,00
AUD16.084,0016.184,0016.486,0016.386,00
CAD17.532,0017.632,0017.937,0017.837,00
CHF23.289,0023.389,0023.696,0023.646,00
EUR25.812,0025.912,0026.264,0026.214,00
GBP28.598,0028.698,0029.000,0028.900,00
JPY211,90213,40216,46215,46
SGD16.876,0016.976,0017.279,0017.179,00
THB-726,00816,00811,00
LAK-2,54-2,67
KHR-5,55-5,75
HKD-2.882,00-3.092,00
NZD-15.370,00-15.779,00
SEK-2.358,00-2.608,00
CNY-3.301,00-3.471,00
KRW-19,09-20,69
NOK-2.642,00-2.797,00
TWD-721,00-816,00
PHP-446,00-475,00
MYR-5.417,00-5.892,00
DKK-3.397,00-3.668,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.270,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP28.466,0028.638,0028.960,00
HKD2.917,002.938,003.002,00
CHF23.206,0023.346,0023.688,00
JPY211,84213,11217,30
THB712,86720,06780,64
AUD16.084,0016.181,0016.381,00
CAD17.516,0017.622,0017.858,00
SGD16.868,0016.969,0017.193,00
SEK-2.439,002.503,00
LAK-2,452,90
DKK-3.440,003.530,00
NOK-2.672,002.742,00
CNY-3.329,003.415,00
RUB-334,00410,00
NZD15.351,0015.444,0015.707,00
KRW17,6819,5420,36
EUR25.789,0025.854,0026.536,00
TWD677,56-764,98
MYR5.296,03-5.774,54

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.240,0023.240,00
AUD16.150,0016.210,0016.360,0016.350,00
CAD17.580,0017.640,0017.810,0017.800,00
CHF22.610,0023.370,0023.080,0023.580,00
EUR25.810,0025.890,0026.130,0026.120,00
GBP28.550,0028.660,0028.920,0028.910,00
HKD2.410,002.960,002.920,002.990,00
JPY209,10213,20214,80215,10
NZD-15.480,00-15.770,00
SGD16.890,0016.990,0017.150,0017.150,00
THB690,00740,00760,00760,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.075,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.553,0028.639,0028.948,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.953,002.985,00
Franc Thụy Sĩ23.293,0023.363,0023.616,00
Yên Nhật212,58213,22215,52
Ðô-la Úc16.145,0016.193,0016.368,00
Ðô-la Canada17.578,0017.631,0017.821,00
Ðô-la Singapore16.938,0016.989,0017.172,00
Đồng Euro25.797,0025.874,0026.153,00
Ðô-la New Zealand15.401,0015.478,0015.661,00
Bat Thái Lan728,00746,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.337,003.417,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)28.074,0028.401,0029.187,0029.187,00
Ðồng Euro (EUR)25.493,0025.658,0026.368,0026.368,00
Yên Nhật (JPY)208,85211,49216,91216,91
Ðô la Úc (AUD)15.875,0016.027,0016.537,0016.537,00
Ðô la Singapore (SGD)16.653,0016.846,0017.313,0017.313,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.895,002.929,003.010,003.010,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.285,0017.486,0017.970,0017.970,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.166,0023.166,0023.807,0023.807,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.346,0015.346,0015.771,0015.771,00
Bat Thái Lan(THB)726,00726,00776,00776,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.140,0023.260,00
AUD16.128,0016.444,00
CAD17.577,0018.035,00
CHF23.311,0023.649,00
CNY3.294,003.465,00
DKK3.440,003.563,00
EUR25.817,0026.294,00
GBP28.601,0028.985,00
HKD2.931,003.007,00
JPY212,60215,89
KRW19,0020,41
NOK2.615,002.799,00
NZD15.453,0015.773,00
SEK2.427,002.528,00
SGD16.984,0017.192,00
THB732,61768,15

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.125,0023.135,0023.265,00
USD (USD 5-20)23.115,00--
USD (Dưới 5 USD)23.105,00--
EUR25.605,0025.734,0026.681,00
GBP28.334,0028.476,0029.254,00
JPY211,00212,20218,09
HKD2.871,002.929,503.113,00
CNY-3.325,003.544,00
AUD15.935,0016.096,0016.636,00
NZD15.226,0015.380,0015.908,00
CAD17.309,0017.484,0018.101,00
SGD16.716,0016.885,0017.391,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.005,0023.237,0023.871,00
RUB-296,01518,76
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.055,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.105,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.135,0023.160,0023.250,0023.250,00
EUR25.800,0025.880,0026.190,0026.190,00
GBP28.550,0028.660,0029.000,0028.990,00
JPY212,70213,30216,30216,20
CHF23.140,0023.280,0023.850,0023.710,00
CAD17.580,0017.650,0017.860,0017.860,00
AUD16.110,0016.160,0016.430,0016.430,00
SGD16.850,0016.870,0017.320,0017.200,00
NZD-15.470,00-15.730,00
KRW-19,50-21,50

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.947,0025.947,0026.267,00
JPY212,58213,18216,68
AUD16.102,0016.192,0016.432,00
SGD16.922,0016.992,0017.212,00
GBP28.609,0028.729,0029.119,00
CAD17.560,0017.660,0017.865,00
HKD2.908,002.948,002.998,00
CHF23.321,0023.451,0023.751,00
THB714,00736,00781,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.620,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.720,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.120,0023.140,0023.260,00
JPYĐồng Yên Nhật211,25212,52218,54
AUDĐô Úc15.840,0016.084,0016.586,00
CADĐô Canada17.319,0017.533,0018.036,00
GBPBảng Anh28.235,0028.598,0029.100,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.065,0023.294,0023.798,00
SGDĐô Singapore16.759,0016.924,0017.325,00
EUREuro25.557,0025.816,0026.419,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.244,003.504,00
HKDĐô Hồng Kông-2.719,003.220,00
THBBạt Thái Lan721,00731,00861,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.570,005.722,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.138,0023.140,0023.260,00
THBBaht/Satang722,34738,96778,54
SGDSingapore Dollar16.936,0016.986,0017.170,00
SEKKrona/Ore2.470,002.420,002.494,00
SARSaudi Rial6.254,006.172,006.416,00
RUBRUBLE/Kopecks293,00354,00395,00
NZDDollar/Cents15.234,0015.210,0015.562,00
NOKKrona/Ore2.677,002.639,002.723,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.559,005.535,005.607,00
KWDKuwaiti Dinar77.226,0077.076,0077.964,00
KRWWON18,1418,9120,50
JPYJapanese Yen209,22209,22215,30
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.724,002.959,003.058,00
GBPGreat British Pound28.467,0028.660,0028.913,00
EUREuro25.714,0025.867,0026.642,00
DKKKrona/Ore3.519,003.427,003.545,00
CNYChinese Yuan3.322,003.262,003.598,00
CHFFranc/Centimes23.178,0023.289,0023.682,00
CADCanadian Dollar17.442,0017.575,0017.872,00
AUDAustralian Dollar16.072,0016.141,0016.414,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.020,0016.150,0016.520,00
CAD-17.504,0017.620,0017.991,00
CHF-23.188,0023.339,0023.672,00
CNY--3.341,003.401,00
DKK--3.434,003.564,00
EUR-25.776,00 (€50, €100)
25.766,00 (< €50)
25.796,0026.571,00
GBP-28.409,0028.629,0029.049,00
HKD-2.927,002.944,003.044,00
JPY-212,01212,96218,51
KRW-17,8819,2820,68
LAK--2,462,91
NOK--2.666,002.746,00
NZD-15.363,0015.446,0015.733,00
SEK--2.445,002.495,00
SGD-16.850,0016.950,0017.255,00
THB-698,00742,34766,00
USD23.068,0023.132,00 ($50, $100)
23.122,00 (< $50)
23.142,0023.272,00

Video clip liên quan tỷ giá ngoại tệ israel

  • Tỷ giá ngoại tệ myr
  • Tỷ giá giao dịch ngoại tệ ngày hôm nay
  • Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng hsbc
  • Tỷ giá ngoại tệ hôm nay nhân dân tệ
  • Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng maritime bank
  • Tỷ giá ngoại tệ hnay
  • Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng đầu tư phát triển
  • Tỷ giá ngoại tệ hôm nay tại bidv
  • Tỷ giá ngoại tệ man
  • Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ibk
  • Tỷ giá ngoại tệ icbc
  • Tỷ giá ngoại tệ thụy sĩ
  • Tỷ giá ngoại tệ tin tức 24h
  • Tỷ giá ngoại tệ hôm nay vietnamnet
  • Tỷ giá ngoại tệ hôm nay đông á