Thông tin giá vàng trong nước hôm nay là bao nhiêu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng trong nước hôm nay là bao nhiêu mới nhất ngày 28/02/2020 trên website Missuniverse2005thailand.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 1


    Nguồn tin 2


      Nguồn tin 3


        Nguồn tin 4


          Giá vàng trong nước hôm nay

          (ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
          SJC Hồ Chí Minh
          SJC HCM 1-10L 46,000 46,600
          Nhẫn 9999 1c->5c 45,700 46,500
          Vàng nữ trang 9999 45,500 46,400
          Vàng nữ trang 24K 44,741 45,941
          Vàng nữ trang 18K 33,153 34,953
          Vàng nữ trang 14K 25,404 27,204
          Vàng nữ trang 10K 17,701 19,501
          SJC Các Tỉnh Thành Phố
          SJC Hà Nội 46,000 46,620
          SJC Đà Nẵng 46,000 46,620
          SJC Nha Trang 45,990 46,620
          SJC Cà Mau 46,000 46,620
          SJC Bình Phước 45,970 46,630
          SJC Huế 45,980 46,620
          SJC Biên Hòa 46,000 46,600
          SJC Miền Tây 46,000 46,600
          SJC Quãng Ngãi 46,000 46,600
          SJC Đà Lạt 46,020 46,650
          SJC Long Xuyên 46,000 46,600
          DOJI HCM 46,060 46,540
          Giá Vàng SJC Ngân Hàng
          DOJI HN 46,110 46,390
          PNJ HCM 45,700 46,700
          PNJ Hà Nội 45,700 46,700
          Phú Qúy SJC 46,000 46,650
          Bảo Tín Minh Châu 46,050 46,400
          Mi Hồng 46,100 46,800
          Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
          EXIMBANK 46,200 46,700
          ACB 46,000 46,500
          Sacombank 45,800 46,900
          SCB 46,100 46,600
          VIETINBANK GOLD 46,050 46,870

          Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

          LoạiMua vàoBán ra
          Hồ Chí MinhVàng SJC 1L45.90046.500
          Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.75046.450
          Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.75046.550
          Vàng nữ trang 99,99%45.55046.350
          Vàng nữ trang 99%44.69145.891
          Vàng nữ trang 75%33.11634.916
          Vàng nữ trang 58,3%25.37527.175
          Vàng nữ trang 41,7%17.68019.480
          Hà NộiVàng SJC45.90046.520
          Đà NẵngVàng SJC45.90046.520
          Nha TrangVàng SJC45.89046.520
          Cà MauVàng SJC45.90046.520
          Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
          Bình PhướcVàng SJC45.87046.530
          HuếVàng SJC45.88046.520
          Biên HòaVàng SJC45.90046.500
          Miền TâyVàng SJC45.90046.500
          Quãng NgãiVàng SJC45.90046.500
          Đà LạtVàng SJC45.92046.550
          Long XuyênVàng SJC45.90046.500

          Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

          LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
          Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
          SJC Lẻ46.06046.36046.05046.60046.00046.450
          SJC Buôn46.07046.35046.05046.60046.00046.450
          Kim Tý46.06046.360----
          Kim Thần Tài46.06046.36046.05046.60046.00046.450
          Lộc Phát Tài46.06046.36046.05046.60046.00046.450
          Kim Ngân Tài46.06046.360----
          Hưng Thịnh Vượng45.67046.49045.67046.49045.67046.490
          Nguyên liệu 99.9945.62045.87045.57045.89045.60045.850
          Nguyên liệu 99.945.57045.82045.54045.85045.55045.800
          Nữ trang 99.9945.37046.37045.37046.37045.20046.350
          Nữ trang 99.945.27046.27045.27046.27045.10046.250
          Nữ trang 9944.57045.92044.57045.92044.40045.900
          Nữ trang 75 (18k)33.48034.98033.48034.98033.61034.910
          Nữ trang 68 (16k)31.08033.08031.08033.08027.18027.880
          Nữ trang 58.3 (14k)25.25027.25025.25027.25025.89027.190
          Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

          Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

          Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
          TP.HCMBóng đổi 999946.00028/02/2020 08:01:33
          PNJ45.40046.60028/02/2020 08:01:33
          SJC45.70046.70028/02/2020 08:01:33
          Hà NộiPNJ45.40046.60028/02/2020 08:01:33
          SJC45.70046.70028/02/2020 08:01:33
          Đà NẵngPNJ45.40046.60028/02/2020 08:01:33
          SJC45.70046.70028/02/2020 08:01:33
          Cần ThơPNJ45.40046.60028/02/2020 08:01:33
          SJC45.70046.70028/02/2020 08:01:33
          Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.40046.60028/02/2020 08:01:33
          Nữ trang 24K45.40046.20028/02/2020 08:01:33
          Nữ trang 18K33.40034.80028/02/2020 08:01:33
          Nữ trang 14K25.78027.18028/02/2020 08:01:33
          Nữ trang 10K17.97019.37028/02/2020 08:01:33

          Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

          LoạiMua vàoBán ra
          Hà NộiVàng miếng SJC 1L46.00046.400
          Vàng 24K (999.9)45.50046.400
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.50046.500
          Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
          Vàng 24K (999.9)
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
          Giá vàng bán buônVàng SJC46.00046.390

          Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

          Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
          Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.53046.280
          Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.53046.280
          Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.53046.280
          Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.30046.200
          Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.20046.100
          Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.200
          Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.03046.400
          Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.700
          Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
          Vàng 680 (16.8k)
          Vàng 680 (16.32k)
          Vàng 585 (14k)
          Vàng 37.5 (9k)
          Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
          Vàng 700 (16.8k)27.300
          Vàng 680 (16.3k)21.810
          Vàng 585 (14k)22.620
          Vàng 37.5 (9k)14.060

          Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

          Loại vàng Mua Bán
          SJC46104655
          99,9%45454605
          98,5%44454545
          98,0%44254525
          95,0%42950
          75,0%30303260
          68,0%27302930
          61,0%26302830

          Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

          Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
          NT24K NỮ TRANG 24K 4,460,000 VNĐ 4,560,000 VNĐ
          HBS HBS 4,520,000 VNĐ VNĐ
          SJC SJC 4,590,000 VNĐ 4,665,000 VNĐ
          SJCLe SJC LẼ 4,500,000 VNĐ 4,600,000 VNĐ
          18K75% 18K75% 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
          VT10K VT10K 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
          VT14K VT14K 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
          16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

          Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

          Loại Mua vào Bán ra
          Vàng 99.9 4.520.000 ₫ 4.585.000 ₫
          Nhẫn vỉ SDJ 4.530.000 ₫ 4.595.000 ₫
          Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
          Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
          Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

          Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

          Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
          99.99% 10 tuổi 99.9 24K
          91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
          87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
          75.00% 7 tuổi 5 75 18K
          70.00% 7 tuổi 70 18K
          68% 6 tuổi 8 68 16K
          58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
          41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
          33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

          Giá vàng thế giới hôm nay

          Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

          Biểu đồ 30 ngày

          Biểu đồ 60 ngày

          Biểu đồ 6 tháng

          Biểu đồ 1 năm

          Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

          NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
          2020-02-271640.641659.921634.941644.49 0.25
          2020-02-261634.691654.551624.571640.39 0.36
          2020-02-251658.741663.461625.011634.61 1.49
          2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
          2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
          2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
          2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
          2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
          2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
          2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
          2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
          2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
          2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
          2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
          2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
          2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
          2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
          2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
          2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
          2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
          2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
          2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
          2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91

          Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

          Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

          Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

          Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

          Các thông số tham khảo:

          • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
          • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
          • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
          • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
          • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
          • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
          • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
          • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
          • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
          • Thuế nhập khẩu: 1%
          • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

          Liên quan giá vàng trong nước hôm nay là bao nhiêu