Thông tin gia vang 9999 kien giang hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 kien giang hom nay mới nhất ngày 26/02/2020 trên website Missuniverse2005thailand.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 4


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 46,500 47,400
Nhẫn 9999 1c->5c 46,250 47,350
Vàng nữ trang 9999 45,950 47,250
Vàng nữ trang 24K 45,282 46,782
Vàng nữ trang 18K 33,591 35,591
Vàng nữ trang 14K 25,700 27,700
Vàng nữ trang 10K 17,855 19,855
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 46,500 47,420
SJC Đà Nẵng 46,500 47,420
SJC Nha Trang 46,490 47,420
SJC Cà Mau 46,500 47,420
SJC Bình Phước 46,470 47,430
SJC Huế 46,480 47,420
SJC Biên Hòa 46,500 47,400
SJC Miền Tây 46,500 47,400
SJC Quãng Ngãi 46,500 47,400
SJC Đà Lạt 46,520 47,450
SJC Long Xuyên 46,500 47,400
DOJI HCM 46,400 47,200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,200 47,200
PNJ HCM 45,800 47,300
PNJ Hà Nội 45,800 47,300
Phú Qúy SJC 46,000 47,000
Bảo Tín Minh Châu 46,150 47,000
Mi Hồng 45,600 47,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,000 47,000
ACB 46,100 47,100
Sacombank 45,700 46,900
SCB 45,900 46,900
VIETINBANK GOLD 46,100 47,120

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L46.00046.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.80046.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.80046.900
Vàng nữ trang 99,99%45.50046.700
Vàng nữ trang 99%44.73846.238
Vàng nữ trang 75%33.17935.179
Vàng nữ trang 58,3%25.37927.379
Vàng nữ trang 41,7%17.62619.626
Hà NộiVàng SJC46.00046.920
Đà NẵngVàng SJC46.00046.920
Nha TrangVàng SJC45.99046.920
Cà MauVàng SJC46.00046.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC45.97046.930
HuếVàng SJC45.98046.920
Biên HòaVàng SJC46.00046.900
Miền TâyVàng SJC46.00046.900
Quãng NgãiVàng SJC46.00046.900
Đà LạtVàng SJC46.02046.950
Long XuyênVàng SJC46.00046.900

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ46.08046.48045.98046.70046.00046.800
SJC Buôn46.09046.47046.00046.68046.00046.800
Kim Tý46.08046.480----
Kim Thần Tài46.08046.48045.98046.70046.00046.800
Lộc Phát Tài46.08046.48045.98046.70046.00046.800
Kim Ngân Tài46.08046.480----
Hưng Thịnh Vượng45.83046.61045.83046.61045.83046.610
Nguyên liệu 99.9945.78046.18045.85046.33045.90046.300
Nguyên liệu 99.945.73046.13045.77046.27045.80046.250
Nữ trang 99.9945.53046.68045.53046.68045.65046.800
Nữ trang 99.945.43046.58045.43046.58045.55046.700
Nữ trang 9944.73046.23044.73046.23044.85046.350
Nữ trang 75 (18k)33.71035.21033.71035.21033.95035.250
Nữ trang 68 (16k)31.47033.47031.47033.47027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.43027.43025.43027.43026.15027.450
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.30026/02/2020 08:09:40
PNJ45.80047.10026/02/2020 08:09:40
SJC45.80047.30026/02/2020 08:09:40
Hà NộiPNJ45.80047.10026/02/2020 08:09:40
SJC45.80047.30026/02/2020 08:09:40
Đà NẵngPNJ45.80047.10026/02/2020 08:09:40
SJC45.80047.30026/02/2020 08:09:40
Cần ThơPNJ45.80047.10026/02/2020 08:09:40
SJC45.80047.30026/02/2020 08:09:40
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.80047.10026/02/2020 08:09:40
Nữ trang 24K45.80046.60026/02/2020 08:09:40
Nữ trang 18K33.70035.10026/02/2020 08:09:40
Nữ trang 14K26.01027.41026/02/2020 08:09:40
Nữ trang 10K18.14019.54026/02/2020 08:09:40

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L45.90046.500
Vàng 24K (999.9)45.50046.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.50046.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC45.90046.500

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.68046.580
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.68046.580
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.68046.580
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.55046.550
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.45046.450
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.450
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.00046.800
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC45804660
99,9%45504620
98,5%44504550
98,0%44304530
95,0%43000
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,490,000 VNĐ 4,590,000 VNĐ
HBS HBS 4,557,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,573,000 VNĐ 4,653,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,553,000 VNĐ 4,653,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,310,000 VNĐ 3,450,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.500.000 ₫ 4.590.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.510.000 ₫ 4.600.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 9999 kien giang hom nay