Thông tin gia vang 22k cua pnj mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 22k cua pnj mới nhất ngày 20/11/2019 trên website Missuniverse2005thailand.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.40041.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.39041.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.39041.920
Vàng nữ trang 99,99%40.82041.620
Vàng nữ trang 99%40.20841.208
Vàng nữ trang 75%29.96831.368
Vàng nữ trang 58,3%23.01724.417
Vàng nữ trang 41,7%16.10717.507
Hà NộiVàng SJC41.40041.640
Đà NẵngVàng SJC41.40041.640
Nha TrangVàng SJC41.39041.640
Cà MauVàng SJC41.40041.640
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.37041.650
HuếVàng SJC41.38041.640
Biên HòaVàng SJC41.40041.620
Miền TâyVàng SJC41.40041.620
Quãng NgãiVàng SJC41.40041.620
Đà LạtVàng SJC41.42041.670
Long XuyênVàng SJC41.40041.620

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.41041.61041.38041.61041.41041.610
SJC Buôn--41.40041.60041.42041.600
Nguyên liệu 99.9941.36041.46041.34041.48041.36041.460
Nguyên liệu 99.941.30041.41041.28041.43041.30041.410
Lộc Phát Tài41.41041.61041.38041.61041.41041.610
Kim Thần Tài41.41041.61041.38041.61041.41041.610
Hưng Thịnh Vượng--41.36041.76041.36041.760
Nữ trang 99.9941.01041.71041.01041.71040.96041.660
Nữ trang 99.940.91041.61040.91041.61040.66041.560
Nữ trang 9940.61041.31040.61041.31040.36041.260
Nữ trang 75 (18k)29.48031.48029.48031.48030.10031.400
Nữ trang 68 (16k)27.67029.67027.67029.67027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.53024.53022.53024.53023.15024.450
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.49020/11/2019 14:50:53
PNJ41.09041.59020/11/2019 14:50:53
SJC41.35041.59020/11/2019 14:50:53
Hà NộiPNJ41.09041.59020/11/2019 14:50:53
SJC41.35041.59020/11/2019 14:50:53
Đà NẵngPNJ41.09041.59020/11/2019 14:50:53
SJC41.35041.59020/11/2019 14:50:53
Cần ThơPNJ41.09041.59020/11/2019 14:50:53
SJC41.35041.59020/11/2019 14:50:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.09041.59020/11/2019 14:50:53
Nữ trang 24K40.72041.52020/11/2019 14:50:53
Nữ trang 18K29.89031.29020/11/2019 14:50:53
Nữ trang 14K23.04024.44020/11/2019 14:50:53
Nữ trang 10K16.02017.42020/11/2019 14:50:53

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.37041.570
Vàng 24K (999.9)41.05041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.38041.560

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.830
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.38041.830
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.41041.860
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.860
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.580
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41384150
99,9%41254150
98,5%40454125
98,0%40254105
95,0%38950
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.145.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 22k cua pnj

Chương trình khuyến mãi " thu nồng nàn-nhận vàng pnj"

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Retro forest pnj silver 30 quán thánh ba đình hà nội

Móc khóa vàng bạc s925 và vàng mạ 22k chính hãng honest

Tượng heo vàng - quà tặng tết kỷ hợi 2019

Tượng heo vàng 24k, quà tặng năm kỷ hợi 2019, qùa phong thủy tuổi hợi

Nau heo vang18-24k.chuyen ham moon va mai ban heo tho bac kg 0942289779 gap a hiep

đồng hồ rolex vỏ vàng đặc đính nữ kim cương charles vogele chantal thomass watch morees swiss made

Phim cuoi hien duyen

đồng hồ chính hãng gold star: gt - 6661g

đồng hồ chính hãng gold star: gt – 8885lgsh: giá - 2.850k

Bst bông tai thời trang

đồng hồ chính hãng cao cấp gold star: gt - 8886ggsh giá - 3.750k

đồng hồ chính hãng cao cấp gold star: gt – 8883glsh : giá - 2.750k

Titani - nhẫn đôi trái tim - biểu tượng của tình yêu - r14

Nhẫn chrome heart đính kim cương chất

Hgpj hệ thống kim cương hgpj ruby silanka natural ruby 1.82 carat. có qua nhiệt. giá 9.000.000 đồng

Vòng tay cẩm thạch cát khí, vòng ngọc bình an, vòng cẩm thạch đẹp, tsvn019785

Gia da cam thach sung nhon