Thông tin giá kiềng vàng 18k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá kiềng vàng 18k mới nhất ngày 20/09/2019 trên website Missuniverse2005thailand.com

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.70042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.68042.130
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.68042.230
Vàng nữ trang 99,99%41.20042.000
Vàng nữ trang 99%40.58441.584
Vàng nữ trang 75%30.25331.653
Vàng nữ trang 58,3%23.23824.638
Vàng nữ trang 41,7%16.26617.666
Hà NộiVàng SJC41.70042.020
Đà NẵngVàng SJC41.70042.020
Nha TrangVàng SJC41.69042.020
Cà MauVàng SJC41.70042.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.67042.030
HuếVàng SJC41.68042.020
Biên HòaVàng SJC41.70042.000
Miền TâyVàng SJC41.70042.000
Quãng NgãiVàng SJC41.70042.000
Đà LạtVàng SJC41.72042.050
Long XuyênVàng SJC41.70042.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.85042.05041.80042.02041.82042.000
SJC Buôn--41.82042.00041.83042.000
Nguyên liệu 99.9941.78041.93041.74041.94041.78041.930
Nguyên liệu 99.941.73041.88041.70041.89041.73041.880
Lộc Phát Tài41.85042.05041.80042.02041.82042.000
Kim Thần Tài41.85042.05041.80042.02041.82042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.81042.21041.81042.210
Nữ trang 99.9941.25042.15041.25042.15041.08041.980
Nữ trang 99.941.15042.05041.15042.05040.98041.880
Nữ trang 9940.85041.75040.85041.75040.68041.580
Nữ trang 75 (18k)30.61031.81030.61031.81030.34031.640
Nữ trang 68 (16k)40.70030.01040.70030.01027.29027.990
Nữ trang 58.3 (14k)23.59024.79023.59024.79023.34024.640
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.89020/09/2019 09:34:13
PNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Hà NộiPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Đà NẵngPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Cần ThơPNJ41.48041.98020/09/2019 09:34:13
SJC41.65041.98020/09/2019 09:34:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.48041.98020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 24K41.08041.88020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 18K30.16031.56020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 14K23.25024.65020/09/2019 09:34:13
Nữ trang 10K16.17017.57020/09/2019 09:34:13

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.80042.050
Vàng 24K (999.9)41.15041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.45041.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.81042.040

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41754200
99,9%41554185
98,5%40754155
98,0%40554135
95,0%39300
75,0%28303030
68,0%25302700
61,0%24302600

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.198.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.210.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá kiềng vàng 18k

Kiềng vàng 18k italy, kiềng vàng, kiềng nhập khẩu, tsvn017792

Phn | những mẫu vòng cổ đẹp lung linh | kiềng cổ vàng 9999

Bí mật động trời trong chiếc kiềng vàng, vàng mỏng hơn tờ giấy!

Quy trình làm vòng ximen vàng 18k

Bộ kiềng nữ đẹp đeo thời trang , bộ trang sức vàng tây, tsvn014627

#set_đồ_cưới_vàng_24k mới về|kiềng 5chỉ với 3 phiên bản|bộ dây lắc hoa mai|kiềng - vòng kết hoa mai.

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Kiềng vàng bi nhập ý xinh, kiềng nữ vàng tây, kiềng vàng cho nữ đeo đẹp, tsvn016787

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Livestream 4: tứ vấn cách chọn vòng lắc tay nam - nữ

Kiềng xoắn & mặt chanel giá 260k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất,

Dây chuyền nữ vàng 18k kiểu mới | vàng 18k

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Vòng bi 7 hàng 1l500 vàng 18k(620) khách order đã về nha quý khách.

🌹💄dây chuyền và kiềng nữ cao cấp

Kiềng vàng tây nữ ,kiềng vàng, mã số: tsvn011661

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Chuyên sỉ trang sức mạ vàng 18k , 24k , vàng trắng giá sỉ tốt nhất !!!! website trangsuclovely.com

Không ngờ đây là cách mà họ cán, cuốn vòng vàng 18k

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Lắc tay bi vàng 18k

Kiềng cổ kim tiền đẹp - gold necklace

Những mẫu lắc tay nữ đẹp và thời trang kute

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Vàng hải hồng - kiềng vàng 24k (99.99)

Bộ sưu tập nhẫn nam vàng 18k(620).

💕 💕 dây chuyền bi mạ vàng 18k cao cấp giá 220k 🌟🌟 chất liệu hợp kim cao cấp mạ 4 lớp vàng thật

Nhẫn nữ đẹp kiểu mới vàng 18k | nhẫn kim tiền | nhẫn lò xo | women's ring 18k gold | vàng 18k

Kiềng đeo cổ giá 280k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Trang sức giá sỉ lovely p&t

Những mẫu vàng 18k đẹp nhất | nhẫn - vòng - dây chuyền

Mẫu bông tai vàng kiểu kute đẹp

Trang sức xi mạ vàng 18k

Dây chuyền nữ italy | dây chuyền vàng tây 18k cao cấp | vmh

Vòng tay vàng 18k italy giá: 19.386.000 vnđ mã số: tsvn010647

Kiềng đeo cổ xi 2 màu trắng & vàng chất liệu hợp kim mạ 4 lớp vàng 18k và latin giống vàng thật đến

Vòng tay - lắc trái tim - bông tai - dây chuyền bi | vàng 18k

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy by6092

Lắc tay 18k bi vàng ,lắc tay vàng đẹp,lắc tay vàng giá rẻ, tsvn017742

Vòng nữ vàng đẹp,vòng tay vàng tây giá rẻ,vòng tay vàng rẻ đẹp,tsvn015176

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k