Thông tin giá kiềng vàng 18k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá kiềng vàng 18k mới nhất ngày 27/01/2020 trên website Missuniverse2005thailand.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.00027/01/2020 08:09:37
PNJ43.85044.45027/01/2020 08:09:37
SJC43.70044.15027/01/2020 08:09:37
Hà NộiPNJ43.85044.45027/01/2020 08:09:37
SJC43.70044.15027/01/2020 08:09:37
Đà NẵngPNJ43.85044.45027/01/2020 08:09:37
SJC43.70044.15027/01/2020 08:09:37
Cần ThơPNJ43.85044.45027/01/2020 08:09:37
SJC43.70044.15027/01/2020 08:09:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.85044.45027/01/2020 08:09:37
Nữ trang 24K43.35044.15027/01/2020 08:09:37
Nữ trang 18K31.86033.26027/01/2020 08:09:37
Nữ trang 14K24.58025.98027/01/2020 08:09:37
Nữ trang 10K17.12018.52027/01/2020 08:09:37

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43804415
99,9%43604410
98,5%42604360
98,0%42404340
95,0%40950
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT10KVT10K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT14KVT14K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.300.000 ₫4.400.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.310.000 ₫4.410.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT10KVT10K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
VT14KVT14K3,223,000 VNĐ3,403,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá kiềng vàng 18k

Kiềng bính đôi bản lớn móc máy - mix mặt con bướm kết hột trắng vàng 18k(620) mới về nha quý khách.

❤❤kiềng bính mix mặt mới về nha quý khách. ⭐vàng 18k(620).

Kiềng vàng 18k italy, kiềng vàng, kiềng nhập khẩu, tsvn017792

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Kiềng bính mix mặt 18k sáng lấp lánh nha khách.

🌸bộ sưu tập kiềng kiểu mẫu ý nha quý khách. ❤vàng 18k(620).

Phn | những mẫu vòng cổ đẹp lung linh | kiềng cổ vàng 9999

Bí mật động trời trong chiếc kiềng vàng, vàng mỏng hơn tờ giấy!

🎄🎁kiềng bính bản lớn móc máy mới về nha quý khách. 💗vàng 18k(620).

6 mẫu vòng cổ mềm và cứng đẹp mê hồn

🌺#kiềng_bính_ba_màu mới về nha quý khách. 💗vàng 18k(620).

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Kiềng cổ mạ vàng 18k

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Bộ kiềng nữ đẹp đeo thời trang , bộ trang sức vàng tây, tsvn014627

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Set đồ cưới kiềng - vòng bính hoa mai | vàng 24k.

Vàng hoàng phát vàng 18k 24k toàn mẫu hoa hậu nữ hoàng bao đẹp đeo vô bao sang luôn

Kiềng nữ mặt charm mạ vàng 18k

Kiềng cổ nữ mạ vàng 18k

Vàng hải hồng - kiềng vàng 24k (99.99)

Kiềng vàng nữ tính duyên dáng đẹp, kiền nữ vàng đẹp, tsvn014577

Kiềng 18k nhập italy, kiềng vàng, kiềng vàng trắng, tsvn017793

Kiềng mặt công xi mạ vàng 18k

Vàng hoàng phát vàng 18k 24k mẫu độc lênh sóng vàng đẹp sáng như hoa hậu

🌹💄dây chuyền và kiềng nữ cao cấp

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Kiềng vàng 18k 🎏chất liệu hợp kim mạ 4 lớp vàng thật 18k 🎏giống vàng thật đến 99% độ bền màu rất

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

Quy trình làm vòng ximen vàng 18k

Bộ kiềng cho nữ đeo sang trọng, bộ trang sức vàng tây nữ, tsvn014628

Lắc tay 18k | dây chuyền & kiền cổ 24k | vàng 18k

Kiềng vàng tây nữ ,kiềng vàng, mã số: tsvn011661

Thong so mau vang trang-24k-18k

Kiềng nữ đeo quý phái đẹp, kiềng vàng trắng nữ, tsvn014605

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Kiềng xoắn & mặt chanel giá 260k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất,

Vòng mo móc máy bản 1 phân vàng 18k(620).

Giá vàng hôm nay ngày 19/1/2020-bảng giá chi tiết doji 9999 24k 18k 10k bao nhiêu

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Vòng bi 7 hàng 1l500 vàng 18k(620) khách order đã về nha quý khách.

Không ngờ đây là cách mà họ cán, cuốn vòng vàng 18k

Vkc | kiềng mềm vàng 18k nhập khẩu italy |

Dây chuyền nữ. kiềng cổ nữ. trang sức nữ mạ vàng 18k trang sức lovely.com

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

❤vòng bi bính mới về nha quý khách. 🏆vàng 18k(620). #vòngbibính #vàng18k

Kiềng đeo cổ giá 250k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Kiềng đeo cổ giá 280k ❌❌thông tin sản phẩm ➡chất liệu: hợp kim mạ vàng 18k nguyên chất, đảm bảo s

Chuyên sỉ trang sức mạ vàng 18k , 24k , vàng trắng giá sỉ tốt nhất !!!! website trangsuclovely.com

Vkc | kiềng mềm vàng 18k nhập khẩu italy |