Thông tin gia day chuyen vang nu 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia day chuyen vang nu 24k mới nhất ngày 15/09/2019 trên website Missuniverse2005thailand.com

★ Tỷ Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Ngày Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.50042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.50042.100
Vàng nữ trang 99,99%41.10041.900
Vàng nữ trang 99%40.48541.485
Vàng nữ trang 75%30.17831.578
Vàng nữ trang 58,3%23.18024.580
Vàng nữ trang 41,7%16.22417.624
Hà NộiVàng SJC41.55041.920
Đà NẵngVàng SJC41.55041.920
Nha TrangVàng SJC41.54041.920
Cà MauVàng SJC41.55041.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.930
HuếVàng SJC41.53041.920
Biên HòaVàng SJC41.55041.900
Miền TâyVàng SJC41.55041.900
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.900
Đà LạtVàng SJC41.57041.950
Long XuyênVàng SJC41.55041.900

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.60041.90041.50041.90041.60041.900
SJC Buôn--41.52041.88041.60041.900
Nguyên liệu 99.9941.33041.65041.26041.61041.35041.650
Nguyên liệu 99.941.28041.60041.21041.56041.30041.600
Lộc Phát Tài41.60041.90041.50041.90041.60041.900
Kim Thần Tài41.60041.90041.50041.90041.60041.900
Hưng Thịnh Vượng--41.36041.76041.36041.760
Nữ trang 99.9941.10042.00041.10042.00040.80041.700
Nữ trang 99.941.00041.90041.00041.90040.70041.600
Nữ trang 9940.70041.60040.70041.60040.40041.300
Nữ trang 75 (18k)30.50031.70030.50031.70030.13031.430
Nữ trang 68 (16k)40.36030.01040.36030.01027.10027.800
Nữ trang 58.3 (14k)23.50024.70023.50024.70023.18024.480
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70014/09/2019 08:15:14
PNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Hà NộiPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Đà NẵngPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Cần ThơPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.40041.90014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 24K40.90041.70014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 18K30.03031.43014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 14K23.15024.55014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 10K16.10017.50014/09/2019 08:15:14

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.50041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.51041.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41554190
99,9%41304160
98,5%40504130
98,0%40304110
95,0%39150
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,065,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,137,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,062,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
18K75%18K75%3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT10KVT10K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT14KVT14K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
16K16K2,522,000 VNĐ2,642,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.150.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.160.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,065,000 VNĐ4,125,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,137,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,062,000 VNĐ4,182,000 VNĐ
18K75%18K75%3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT10KVT10K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
VT14KVT14K3,049,000 VNĐ3,169,000 VNĐ
16K16K2,522,000 VNĐ2,642,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia day chuyen vang nu 24k

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Rồng - dây chuyền kèm mặt mạ vàng 24k - giá khuyến mãi : 480k - lh : 0123 233 7757

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu5

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu4

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Dây chuyền nữ vàng cao cấp 24k - dcnu1

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu2

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu3

Phn | giới thiệu mẫu vòng cổ 3 chỉ vàng ta 24k | vòng cổ vàng 9999

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Dây chuyền vàng 24k 4 chỉ - gold necklace

Reivew chi tiết bộ vàng cưới mạ vàng 24k tại hùng phát - 650k

Thử biến bạc thành vàng 18k, 24k//turn silver into gold

Bộ trang sức vàng 24k nam - phúc lộc

Phn | nhẫn chữ phúc 3 chỉ vàng 24k | ring 3 beautiful 24k gold only

Cận cảnh cách chế tác nhẫn vàng 24k hình bông hoa cúc

Ancarat - lắc vàng 24k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Dây chuyền dcs-mc03 - dây chuyền dát vàng 24k - giá từ #399k

Quy trình làm nhãn trơn (khâu) vàng 24k. tập chí gold=the process of making 24k labels gold

Nhẫn kim tiền tài lộc vàng ta 24k (999)

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn6

Trang sức mạ vàng- mạ vàng 24k- dây chuyền nam đẹp

Phn | những mẫu nhẫn vàng nam đẹp nhất | nhẫn vàng 24k

Cận cảnh quy trình thủ công làm chiếc nhẫn 2 chỉ vàng

Bộ trang sức vàng 24k nữ - trăng vàng se duyên

Phn | cận cảnh quy trình làm nhẫn vàng 24k |

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng