Thông tin gia day chuyen vang nu 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia day chuyen vang nu 24k mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Missuniverse2005thailand.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.39041.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.880
Vàng nữ trang 99,99%40.82041.620
Vàng nữ trang 99%40.20841.208
Vàng nữ trang 75%29.96831.368
Vàng nữ trang 58,3%23.01724.417
Vàng nữ trang 41,7%16.10717.507
Hà NộiVàng SJC41.39041.640
Đà NẵngVàng SJC41.39041.640
Nha TrangVàng SJC41.38041.640
Cà MauVàng SJC41.39041.640
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.36041.650
HuếVàng SJC41.37041.640
Biên HòaVàng SJC41.39041.620
Miền TâyVàng SJC41.39041.620
Quãng NgãiVàng SJC41.39041.620
Đà LạtVàng SJC41.41041.670
Long XuyênVàng SJC41.39041.620

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.38041.58041.35041.60041.35041.550
SJC Buôn--41.35041.60041.36041.540
Nguyên liệu 99.9941.31041.41041.29041.42041.28041.380
Nguyên liệu 99.941.26041.36041.24041.37041.23041.330
Lộc Phát Tài41.38041.58041.35041.60041.35041.550
Kim Thần Tài41.38041.58041.35041.60041.35041.550
Hưng Thịnh Vượng--41.31041.71041.31041.710
Nữ trang 99.9940.98041.68040.98041.68040.88041.580
Nữ trang 99.940.88041.58040.88041.58040.58041.480
Nữ trang 9940.58041.28040.58041.28040.28041.180
Nữ trang 75 (18k)29.46031.46029.46031.46030.04031.340
Nữ trang 68 (16k)27.63029.63027.63029.63027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.51024.51022.51024.51023.11024.410
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.36022/11/2019 13:21:09
PNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Hà NộiPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Đà NẵngPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Cần ThơPNJ41.05041.55022/11/2019 13:21:09
SJC41.30041.55022/11/2019 13:21:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.05041.55022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 24K40.65041.45022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 18K29.84031.24022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 14K23.00024.40022/11/2019 13:21:09
Nữ trang 10K15.99017.39022/11/2019 13:21:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.35041.550
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.10041.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.36041.540

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.36041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.36041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.36041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.36041.530
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41374157
99,9%41204150
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,095,000 VNĐ4,155,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,120,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,095,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
18K75%18K75%3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT10KVT10K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
VT14KVT14K3,072,000 VNĐ3,192,000 VNĐ
16K16K2,542,000 VNĐ2,662,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia day chuyen vang nu 24k

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Mặt dây chuyền vàng ta 24k

Phn | các mẫu dây chuyền 3 chỉ, 4 chỉ vàng 24k tuyệt đẹp | gold chains

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu5

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Dây chuyền nữ vàng cao cấp 24k - dcnu1

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Dây chuyền và mặt vàng cứng 24k

Rồng - dây chuyền kèm mặt mạ vàng 24k - giá khuyến mãi : 480k - lh : 0123 233 7757

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu2

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền vàng đẹp dành cho nữ, dây chuyền vàng tây nữ, dây chuyền nữ đẹp, tsvn017016

Nhẫn bông mai (1chỉ - 2chỉ) lắc bông mai (2chỉ - 3chỉ - 5chỉ) 😊vàng 24k(995).

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu3

Dây chuyền vàng nữ mảnh đẹp-vang tây 10k- dây chuyền vàng đẹp

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu4

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Phn | giới thiệu mẫu vòng cổ 3 chỉ vàng ta 24k | vòng cổ vàng 9999

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Dây chuyền vàng 24k 4 chỉ - gold necklace

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Dây chuyền vàng 24k và nhẫn vàng 24k tuyệt đẹp

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Bộ trang sức vàng 24k nam - phúc lộc

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Ngọc charm - dây chuyền vàng 24k-9999 độc đáo

Mẫu nhẫn vàng 24k đẹp lung linh

Dây chuyền vàng nữ 18k italy,dây chuyền nữ vàng mảnh ,đeo rất đẹp , tsvn015762

Thử biến bạc thành vàng 18k, 24k//turn silver into gold

Phn | nhẫn nam 1 chỉ và 2 chỉ vàng 24k - các mẫu nhẫn nam đẹp|

đánh bóng dây chuyền vàng 24k

Livestream 3: tư vấn cách chọn dây chuyền vàng trang sức của nam- nữ

Bộ trang sức vàng 24k nữ - trăng vàng se duyên

Dây chuyền dcs-mc03 - dây chuyền dát vàng 24k - giá từ #399k

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn6