Thông tin bảng giá vàng qua các năm mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng qua các năm mới nhất ngày 25/02/2020 trên website Missuniverse2005thailand.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Nguồn tin 4


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 47,800 49,000
Nhẫn 9999 1c->5c 47,200 48,700
Vàng nữ trang 9999 47,000 48,700
Vàng nữ trang 24K 46,418 48,218
Vàng nữ trang 18K 34,479 36,679
Vàng nữ trang 14K 26,345 28,545
Vàng nữ trang 10K 18,260 20,460
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 47,800 49,020
SJC Đà Nẵng 47,800 49,020
SJC Nha Trang 47,790 49,020
SJC Cà Mau 47,800 49,020
SJC Bình Phước 47,770 49,030
SJC Huế 47,780 49,020
SJC Biên Hòa 47,800 49,000
SJC Miền Tây 47,800 49,000
SJC Quãng Ngãi 47,800 49,000
SJC Đà Lạt 47,820 49,050
SJC Long Xuyên 47,800 49,000
DOJI HCM 47,700 49,300
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,600 47,600
PNJ HCM 46,000 48,000
PNJ Hà Nội 46,000 48,000
Phú Qúy SJC 46,500 47,800
Bảo Tín Minh Châu 47,300 49,050
Mi Hồng 46,000 48,500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,500 47,800
ACB 46,500 47,800
Sacombank 47,000 49,030
SCB 47,800 49,500

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L46.50047.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c46.25047.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân46.25047.450
Vàng nữ trang 99,99%45.95047.250
Vàng nữ trang 99%45.28246.782
Vàng nữ trang 75%33.59135.591
Vàng nữ trang 58,3%25.70027.700
Vàng nữ trang 41,7%17.85519.855
Hà NộiVàng SJC46.50047.420
Đà NẵngVàng SJC46.50047.420
Nha TrangVàng SJC46.49047.420
Cà MauVàng SJC46.50047.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC46.47047.430
HuếVàng SJC46.48047.420
Biên HòaVàng SJC46.50047.400
Miền TâyVàng SJC46.50047.400
Quãng NgãiVàng SJC46.50047.400
Đà LạtVàng SJC46.52047.450
Long XuyênVàng SJC46.50047.400

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ46.25046.90046.30047.20046.40047.200
SJC Buôn46.26046.89046.30047.20046.40047.200
Kim Tý46.25046.900----
Kim Thần Tài46.25046.90046.30047.20046.40047.200
Lộc Phát Tài46.25046.90046.30047.20046.40047.200
Kim Ngân Tài46.25046.900----
Hưng Thịnh Vượng45.96047.03045.96047.03045.96047.030
Nguyên liệu 99.9945.91046.31045.90046.40045.85046.250
Nguyên liệu 99.945.86046.26045.85046.35045.80046.200
Nữ trang 99.9945.66046.81045.66046.81045.60046.750
Nữ trang 99.945.56046.71045.56046.71045.50046.650
Nữ trang 9944.86046.36044.86046.36044.80046.300
Nữ trang 75 (18k)33.81035.31033.81035.31033.91035.210
Nữ trang 68 (16k)31.56033.56031.56033.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.51027.51025.51027.51026.12027.420
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.30025/02/2020 16:15:35
PNJ45.80047.10025/02/2020 16:15:35
SJC45.80047.30025/02/2020 16:15:35
Hà NộiPNJ45.80047.10025/02/2020 16:15:35
SJC45.80047.30025/02/2020 16:15:35
Đà NẵngPNJ45.80047.10025/02/2020 16:15:35
SJC45.80047.30025/02/2020 16:15:35
Cần ThơPNJ45.80047.10025/02/2020 16:15:35
SJC45.80047.30025/02/2020 16:15:35
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.80047.10025/02/2020 16:15:35
Nữ trang 24K45.80046.60025/02/2020 16:15:35
Nữ trang 18K33.70035.10025/02/2020 16:15:35
Nữ trang 14K26.01027.41025/02/2020 16:15:35
Nữ trang 10K18.14019.54025/02/2020 16:15:35

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L46.00047.000
Vàng 24K (999.9)45.50046.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.50046.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC46.00047.000

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.83046.730
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.83046.730
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.83046.730
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.55046.550
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.45046.450
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.450
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.15047.000
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC46404750
99,9%45704670
98,5%44704570
98,0%44504550
95,0%43000
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,500,000 VNĐ 4,630,000 VNĐ
HBS HBS 4,500,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,550,000 VNĐ 4,680,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,550,000 VNĐ 4,680,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,340,000 VNĐ 3,480,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,340,000 VNĐ 3,480,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,340,000 VNĐ 3,480,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.520.000 ₫ 4.650.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.530.000 ₫ 4.660.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.800.000 ₫ 3.200.000 ₫
Vàng Ý PT 3.400.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng qua các năm

Giá vàng hôm nay 20/2: sjc dừng đà tăng vọt, duy trì ngưỡng 45 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 18/2: sjc, 9999 đồng loạt tăng, hướng đến mốc 45 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 15/2: sjc tăng vọt 180.000 đồng/lượng sau ngày lễ tình nhân

Giá vàng hôm nay ngày 18 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 17/2: vàng sjc, 24k, 18k biến động nhẹ phiên đầu tuần

Giá vàng hôm nay 21/2: sjc bật tăng 350.000 đồng/lượng, tiến đến mốc kỉ lục 46 triệu đồng

Giá vàng hôm nay ngày 17 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 13/2: sjc tăng trở lại trong khoảng 30.000 – 90.000 đồng/lượng

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 25/10/2019 vàng tăng đột phá bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng chiều hôm nay ngày 17 tháng 2 năm 2020 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu 1 chỉ.

Giá vàng chiều hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020 | giá vàng trong nước mới nhất - già vàng hôm nay

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 14-02-2020 giá vàng tăng nhân ngày lễ tình yêu

Giá vàng hôm nay 12/2/2020

Giá vàng hôm nay ngày 15/2/2020 tăng giảm chóng mặt, vàng doji, sjc, pnj, 24k 9999, giá ngoại tệ

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020/giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Ngày 18/2/2020 giá vàng hôm nay vàng 9999 mới nhất💥fast news

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 2 năm 2020 - vàng 9999 sjc doji bao nhiêu 1 chỉ

Bảng giá vàng hôm nay 15/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng hôm nay ngày 18/02/2020 - giá vàng 9999 vẫn duy trì đà tăng nhẹ trong tuần

Giá vàng hôm nay 12/2: sjc giữ ổn định sau nhiều phiên tăng liên tiếp

Giá vàng ngày hôm nay 2 tháng 2 năm 2020- bảng giá vàng mới nhất hôm nay i kiền vlog

Bảng so sánh tỷ giá euro các ngân hàng ngày 16/2/2020💥tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Bảng giá vàng trong nước hôm nay 11/11/2019

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020-vàng 9999 sjc doji bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 2/11/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/2: tỷ giá trong nước tăng trở lại

Hướng dẫn làm bảng tỷ giá - nhanh nhất

Giá vàng hôm nay ngày 16 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 27/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 15/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 19/12/2018: thời điểm nhạy cảm, usd giảm, vàng tăng vọt

Giá vàng hôm nay 14/2: sjc tăng 100.000 đồng/lượng vào ngày lễ tình nhân

Giá vàng hôm nay ngày 18/2/2020 rất cao & không giảm sjc pnj doji 24k 9999 tỷ giá usd ngoại tệ

Giá vàng hôm nay ngày 20/2/2020 - 45 triệu vững vàng , vàng 9999 ,vàng sjc,vàng doji , vàng pnj

Bảng giá vàng hôm nay ngày 25/9/2019

Giá vàng hôm nay ngày 8/12/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày (12/08): bảng giá vàng tuần mới

Giá vàng hôm nay ngày 30/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 2/11/2018: nhu cầu tăng vọt, vàng dậy sóng bất ngờ

Giá vàng hôm nay ngày 15/11/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Dự báo giá vàng ngày 14 tháng 2 năm 2020 || giá vàng hôm nay và ngày mai mới nhất

Giá vàng chiều hôm nay ngày 15 tháng 2 năm 2020 | giá vàng hôm nay xu hướng tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 20/11/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay ngày 18/2/2020 - vàng 9999 ,vàng sjc,vàng doji , vàng pnj tiếp tục tăng giá mạnh mẽ

Giá vàng hôm nay 10/10/2019 bảng giá vàng hôm nay : vàng tăng tiếp tục

Giá vàng chiều hôm nay ngày 16 tháng 2 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay ngày 15/2 - tăng vọt cao nhất trong 7 năm qua

Giá vàng hôm nay ngày 16/2/2020 tăng tột đỉnh vàng doji, sjc, pnj, 24k 9999, tỷ giá ngoại tệ